Chương 35 · Các chất chứa albumin; các dạng tinh bột biến tính; keo hồ; enzym

3502

Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác

Albumins (including concentrates of two or more whey proteins, containing by weight more than 80% whey proteins, calculated on the dry matter), albuminates and other albumin derivatives

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 5137 SOURCE

4 dòng thuế thuộc 3502

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3502.11.00Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác / - Albumin trứng: / - - Đã làm khôkg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3502.19.00Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác / - Albumin trứng: / - - Loại kháckg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3502.20.00Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác / - Albumin sữa, kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey proteinkg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3502.90.00Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác / - Loại kháckg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)