Chương 35 · Các chất chứa albumin; các dạng tinh bột biến tính; keo hồ; enzym
3502
Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác
Albumins (including concentrates of two or more whey proteins, containing by weight more than 80% whey proteins, calculated on the dry matter), albuminates and other albumin derivatives
4 dòng thuế thuộc 3502
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3502.11.00 | Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác / - Albumin trứng: / - - Đã làm khô | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3502.19.00 | Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác / - Albumin trứng: / - - Loại khác | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3502.20.00 | Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác / - Albumin sữa, kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3502.90.00 | Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác / - Loại khác | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |