Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su
4002.19
Loại khác:
Synthetic rubber and factice derived from oils, in primary forms or in plates, sheets or strip; mixtures of any product of heading 40.01 with any product of this heading, in primary forms or in plates, sheets or strip / - Styrene-butadiene rubber (SBR); carboxylated styrene-butadiene rubber (XSBR): / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 4002.19
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4002.19.10 | Cao su tổng hợp và các chất thay thế cao su dẫn xuất từ dầu, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải; hỗn hợp của một sản phẩm bất kỳ của nhóm 40.01 với một sản phẩm bất kỳ của nhóm này, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải / - Cao su styren-butadien (SBR); cao su styren-butadien đã được carboxyl hóa (XSBR): / - - Loại khác: / - - - Dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải chưa lưu hóa, chưa pha trộn | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4002.19.90 | Cao su tổng hợp và các chất thay thế cao su dẫn xuất từ dầu, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải; hỗn hợp của một sản phẩm bất kỳ của nhóm 40.01 với một sản phẩm bất kỳ của nhóm này, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải / - Cao su styren-butadien (SBR); cao su styren-butadien đã được carboxyl hóa (XSBR): / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |