Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su

4008

Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng

Plates, sheets, strip, rods and profile shapes, of vulcanised rubber other than hard rubber

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 6384 SOURCE

10 dòng thuế thuộc 4008

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4008.11.10Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su xốp: / - - Dạng tấm, tờ và dải: / - - - Chiều dày trên 5 mm, có một mặt được lót vải dệtkg/m2/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4008.11.20Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su xốp: / - - Dạng tấm, tờ và dải: / - - - Loại khác, miếng, tấm ghép với nhau để lát nền và ốp tườngkg/m2/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4008.11.90Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su xốp: / - - Dạng tấm, tờ và dải: / - - - Loại kháckg/m2/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4008.19.00Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su xốp: / - - Loại kháckg/m2/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4008.21.10Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su không xốp: / - - Dạng tấm, tờ và dải: / - - - Chiều dày trên 5 mm, có một mặt được lót vải dệtkg/m2/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4008.21.20Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su không xốp: / - - Dạng tấm, tờ và dải: / - - - Loại khác, miếng, tấm ghép với nhau để lát nền và ốp tườngkg/m2/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4008.21.30Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su không xốp: / - - Dạng tấm, tờ và dải: / - - - Băng chắn nước (SEN)kg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4008.21.40Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su không xốp: / - - Dạng tấm, tờ và dải: / - - - Tờ cao su dùng làm đế giàykg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4008.21.90Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su không xốp: / - - Dạng tấm, tờ và dải: / - - - Loại kháckg/m2/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4008.29.00Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su không xốp: / - - Loại kháckg/m2/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)