Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su
4010
Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa
Conveyor or transmission belts or belting, of vulcanised rubber
10 dòng thuế thuộc 4010
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4010.11.00 | Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng tải hoặc đai tải: / - - Chỉ được gia cố bằng kim loại | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4010.12.00 | Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng tải hoặc đai tải: / - - Chỉ được gia cố bằng vật liệu dệt | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4010.19.00 | Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng tải hoặc đai tải: / - - Loại khác | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4010.31.00 | Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng truyền hoặc đai truyền: / - - Băng truyền liên tục có mặt cắt ngang hình thang (băng chữ V), có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 60 cm nhưng không quá 180 cm | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4010.32.00 | Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng truyền hoặc đai truyền: / - - Băng truyền liên tục có mặt cắt ngang hình thang (băng chữ V), trừ băng truyền có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 60 cm nhưng không quá 180 cm | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4010.33.00 | Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng truyền hoặc đai truyền: / - - Băng truyền liên tục có mặt cắt ngang hình thang (băng chữ V), có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 180 cm nhưng không quá 240 cm | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4010.34.00 | Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng truyền hoặc đai truyền: / - - Băng truyền liên tục có mặt cắt ngang hình thang (băng chữ V), trừ băng truyền có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 180 cm nhưng không quá 240 cm | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4010.35.00 | Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng truyền hoặc đai truyền: / - - Băng truyền đồng bộ liên tục, có chu vi ngoài trên 60 cm nhưng không quá 150 cm | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4010.36.00 | Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng truyền hoặc đai truyền: / - - Băng truyền đồng bộ liên tục, có chu vi ngoài trên 150 cm nhưng không quá 198 cm | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4010.39.00 | Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng truyền hoặc đai truyền: / - - Loại khác | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |