Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su

4010

Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa

Conveyor or transmission belts or belting, of vulcanised rubber

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 6429 SOURCE

10 dòng thuế thuộc 4010

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4010.11.00Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng tải hoặc đai tải: / - - Chỉ được gia cố bằng kim loạikg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4010.12.00Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng tải hoặc đai tải: / - - Chỉ được gia cố bằng vật liệu dệtkg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4010.19.00Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng tải hoặc đai tải: / - - Loại kháckg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4010.31.00Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng truyền hoặc đai truyền: / - - Băng truyền liên tục có mặt cắt ngang hình thang (băng chữ V), có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 60 cm nhưng không quá 180 cmkg/chiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
4010.32.00Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng truyền hoặc đai truyền: / - - Băng truyền liên tục có mặt cắt ngang hình thang (băng chữ V), trừ băng truyền có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 60 cm nhưng không quá 180 cmkg/chiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
4010.33.00Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng truyền hoặc đai truyền: / - - Băng truyền liên tục có mặt cắt ngang hình thang (băng chữ V), có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 180 cm nhưng không quá 240 cmkg/chiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
4010.34.00Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng truyền hoặc đai truyền: / - - Băng truyền liên tục có mặt cắt ngang hình thang (băng chữ V), trừ băng truyền có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 180 cm nhưng không quá 240 cmkg/chiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
4010.35.00Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng truyền hoặc đai truyền: / - - Băng truyền đồng bộ liên tục, có chu vi ngoài trên 60 cm nhưng không quá 150 cmkg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4010.36.00Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng truyền hoặc đai truyền: / - - Băng truyền đồng bộ liên tục, có chu vi ngoài trên 150 cm nhưng không quá 198 cmkg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4010.39.00Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa / - Băng truyền hoặc đai truyền: / - - Loại kháckg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)