Chương 42 · Các sản phẩm bằng da thuộc; yên cương và bộ yên cương; các mặt hàng du lịch, túi xách và các loại đồ chứa tương tự; các sản phẩm làm từ ruột động vật (trừ ruột con tằm)
4203.29
Loại khác:
Articles of apparel and clothing accessories, of leather or of composition leather / - Gloves, mittens and mitts: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 4203.29
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4203.29.10 | Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da thuộc tổng hợp / - Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay: / - - Loại khác: / - - - Găng tay bảo hộ lao động | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4203.29.90 | Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da thuộc tổng hợp / - Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |