Chương 48 · Giấy và bìa; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc bằng bìa
4813
Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống
Cigarette paper, whether or not cut to size or in the form of booklets or tubes
14 dòng thuế thuộc 4813
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4813.10.00 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng tập hoặc cuốn sẵn thành ống | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.20.10 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: / - - Giấy sáp ghép đầu lọc thuốc lá điếu (cigarette tipping paper) (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.20.21 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: / - - Loại khác, không phủ: / - - - Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.20.22 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: / - - Loại khác, không phủ: / - - - Giấy cuốn đầu lọc có độ xốp hơn 12 cm3 (min-1. cm-2) trong đơn vị thấm khí CORESTA (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.20.23 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: / - - Loại khác, không phủ: / - - - Giấy cuốn đầu lọc khác (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.20.29 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: / - - Loại khác, không phủ: / - - - Loại khác | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.20.31 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: / - - Loại khác, đã phủ: / - - - Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.20.32 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: / - - Loại khác, đã phủ: / - - - Giấy cuốn đầu lọc (Plug wrap paper) (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.20.39 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: / - - Loại khác, đã phủ: / - - - Loại khác | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.90.11 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Loại khác: / - - Dạng cuộn với chiều rộng trên 5 cm, đã phủ: / - - - Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.90.12 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Loại khác: / - - Dạng cuộn với chiều rộng trên 5 cm, đã phủ: / - - - Giấy sáp ghép đầu lọc thuốc lá điếu (cigarette tipping paper) (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.90.19 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Loại khác: / - - Dạng cuộn với chiều rộng trên 5 cm, đã phủ: / - - - Loại khác | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.90.91 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.90.99 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |