Chương 68 · Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự
6811.89
Các sản phẩm khác:
Articles of asbestos-cement, of cellulose fibre-cement or the like / - Not containing asbestos: / - - Other articles:
4 dòng thuế thuộc 6811.89
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6811.89.10 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự / - Không chứa amiăng: / - - Các sản phẩm khác: / - - - Ống hoặc ống dẫn | kg/m2/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6811.89.20 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự / - Không chứa amiăng: / - - Các sản phẩm khác: / - - - Các phụ kiện để ghép nối ống hoặc ống dẫn | kg/m2/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6811.89.30 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự / - Không chứa amiăng: / - - Các sản phẩm khác: / - - - Các sản phẩm khác, của loại sử dụng cho xây dựng | kg/m2/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6811.89.90 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự / - Không chứa amiăng: / - - Các sản phẩm khác: / - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |