Chương 69 · Đồ gốm, sứ
6911
Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ sứ vệ sinh khác, bằng sứ
Tableware, kitchenware, other household articles and toilet articles, of porcelain or china
2 dòng thuế thuộc 6911
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6911.10.00 | Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ sứ vệ sinh khác, bằng sứ / - Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp | kg/chiếc/bộ | 52,5% | 35% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6911.90.00 | Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ sứ vệ sinh khác, bằng sứ / - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 52,5% | 35% | 8 / 10 (nhiều mức) |