Chương 70 · Thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh
7020
Các sản phẩm khác bằng thủy tinh
Other articles of glass
6 dòng thuế thuộc 7020
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7020.00.11 | Các sản phẩm khác bằng thủy tinh / - Khuôn bằng thủy tinh: / - - Loại dùng để sản xuất các sản phẩm acrylic(SEN) | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7020.00.19 | Các sản phẩm khác bằng thủy tinh / - Khuôn bằng thủy tinh: / - - Loại khác | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7020.00.20 | Các sản phẩm khác bằng thủy tinh / - Ống thạch anh dùng trong lò phản ứng và vòng kẹp được thiết kế để chèn vào lò luyện khuếch tán và lò ôxi hóa để sản xuất tấm bán dẫn mỏng | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7020.00.30 | Các sản phẩm khác bằng thủy tinh / - Ruột phích hoặc ruột bình chân không khác | kg/chiếc | 60% | 40% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7020.00.40 | Các sản phẩm khác bằng thủy tinh / - Ống chân không sử dụng trong bình nước nóng năng lượng mặt trời | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7020.00.90 | Các sản phẩm khác bằng thủy tinh / - Loại khác | kg/chiếc | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |