Chương 71 · Ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, đá quý hoặc đá bán quý, kim loại quý, kim loại được dát phủ kim loại quý, và các sản phẩm của chúng; đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; tiền kim loại
7117
Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác
Imitation jewellery
9 dòng thuế thuộc 7117
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7117.11.10 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác / - Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý: / - - Khuy măng sét và khuy rời: / - - - Bộ phận | kg | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7117.11.90 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác / - Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý: / - - Khuy măng sét và khuy rời: / - - - Loại khác | kg | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7117.19.10 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác / - Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý: / - - Loại khác: / - - - Vòng | kg | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7117.19.20 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác / - Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý: / - - Loại khác: / - - - Các đồ trang sức khác | kg | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7117.19.90 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác / - Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận | kg | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7117.90.10 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác / - Loại khác: / - - Vòng | kg | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7117.90.20 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác / - Loại khác: / - - Các đồ trang sức khác | kg | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7117.90.94 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác / - Loại khác: / - - Bộ phận: / - - - Làm toàn bộ bằng plastic, thủy tinh, gỗ, vật liệu khắc từ mai rùa, ngà, xương, sừng, san hô, xà cừ và các loại động vật khác đã gia công, vật liệu khắc từ thực vật đã gia công, vật liệu khắc từ khoáng sản đã gia công, hoặc bằng sứ | kg | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7117.90.99 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác / - Loại khác: / - - Bộ phận: / - - - Loại khác | kg | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |