Chương 72 · Sắt và thép
7208.54
Chiều dày dưới 3mm:
Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, hot-rolled, not clad, plated or coated / - Other, not in coils, not further worked than hot-rolled: / - - Of a thickness of less than 3 mm:
2 dòng thuế thuộc 7208.54
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7208.54.10 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Loại khác, không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng: / - - Chiều dày dưới 3mm: / - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 0,17 mm | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7208.54.90 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Loại khác, không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng: / - - Chiều dày dưới 3mm: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |