Chương 72 · Sắt và thép
7215.90
Loại khác:
Other bars and rods of iron or non-alloy steel / - Other:
3 dòng thuế thuộc 7215.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7215.90.10 | Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác / - Loại khác: / - - Thép cốt bê tông | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7215.90.91 | Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Có mặt cắt ngang hình tròn | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7215.90.99 | Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |