Chương 72 · Sắt và thép

7225

Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên

Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of 600 mm or more

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 11442 SOURCE

15 dòng thuế thuộc 7225

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7225.11.00Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Bằng thép silic kỹ thuật điện: / - - Các hạt (cấu trúc tế vi) kết tinh có định hướngkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7225.19.00Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Bằng thép silic kỹ thuật điện: / - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7225.30.10Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn: / - - Thép giókg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7225.30.90Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn: / - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7225.40.10Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn: / - - Thép giókg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7225.40.90Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn: / - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7225.50.10Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Thép giókg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7225.50.90Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7225.91.10Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân: / - - - Thép giókg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7225.91.90Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân: / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7225.92.10Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: / - - - Thép giókg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7225.92.20Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: / - - - Loại khác, được phủ, mạ hoặc tráng bằng hợp kim kẽm - nhôm - magiêkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7225.92.90Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7225.99.10Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Thép giókg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7225.99.90Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)