Chương 72 · Sắt và thép
7225
Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên
Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of 600 mm or more
15 dòng thuế thuộc 7225
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7225.11.00 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Bằng thép silic kỹ thuật điện: / - - Các hạt (cấu trúc tế vi) kết tinh có định hướng | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7225.19.00 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Bằng thép silic kỹ thuật điện: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7225.30.10 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn: / - - Thép gió | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7225.30.90 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7225.40.10 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn: / - - Thép gió | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7225.40.90 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7225.50.10 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Thép gió | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7225.50.90 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7225.91.10 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân: / - - - Thép gió | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7225.91.90 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7225.92.10 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: / - - - Thép gió | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7225.92.20 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: / - - - Loại khác, được phủ, mạ hoặc tráng bằng hợp kim kẽm - nhôm - magiê | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7225.92.90 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7225.99.10 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Thép gió | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7225.99.90 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |