Chương 72 · Sắt và thép
7229
Dây thép hợp kim khác
Wire of other alloy steel
6 dòng thuế thuộc 7229
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7229.20.00 | Dây thép hợp kim khác / - Bằng thép mangan - silic | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7229.90.21 | Dây thép hợp kim khác / - Loại khác: / - - Mặt cắt ngang không quá 5,5 mm: / - - - Có hàm lượng crôm từ 0,5% trở lên tính theo khối lượng | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7229.90.29 | Dây thép hợp kim khác / - Loại khác: / - - Mặt cắt ngang không quá 5,5 mm: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7229.90.30 | Dây thép hợp kim khác / - Loại khác: / - - Loại khác, bằng thép gió | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7229.90.91 | Dây thép hợp kim khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Có hàm lượng crôm từ 0,5% trở lên tính theo khối lượng | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7229.90.99 | Dây thép hợp kim khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |