Chương 98 ·
9836.40.10
Ô tô đông lạnh
- 9836 Khung gầm đã gắn động cơ, có buồng lái (xe ô tô sát xi, có buồng lái), có tổng trọng lượng có tải trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấn.
- - Của xe có động cơ dùng để vận tải hàng hóa:
- - - Của loại khác, có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện:
- 9836.40 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn:
- - - - - Ô tô đông lạnh
Thuế áp dụng năm 2026
Nguồn: biểu thuế tổng hợp BT2026 (cập nhật 05/04/2026)
Thuế NK thông thường
27%
15/2023/QĐ-TTg · 15/07/2023
Thuế NK ưu đãi (MFN)
18%
26/2023/NĐ-CP · 15/07/2023
Thuế GTGT (VAT)
Không có dữ liệu
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Không có dữ liệu
Thuế bảo vệ môi trường
Không có dữ liệu
Thuế xuất khẩu
Không có dữ liệu
Thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) – 2026
| FTA | Thuế suất | Căn cứ dữ liệu | Chứng từ xuất xứ | Văn bản | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | AANZ | 121/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| ACFTA | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | E | 118/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| AHKFTA | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | AHK | 123/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| AIFTA | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | AI | 122/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| AJCEP | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | AJ | 120/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| AKFTA | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | AK | 119/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| ATIGA | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | D | 126/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| CPTPP | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| EVFTA | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| RCEP (Phụ lục A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| RCEP (Phụ lục B) AU |
Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| RCEP (Phụ lục C) CN |
Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| RCEP (Phụ lục D) JP |
Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| RCEP (Phụ lục E) KR |
Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| RCEP (Phụ lục F) NZ |
Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| UKVFTA | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| VCFTA | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | VC | 112/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| VJEPA | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| VKFTA | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | VK | 125/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| VN-CAM | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | S | 56/2026/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| VN-EAEU | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | EAV | 113/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| VN-LAO | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | S | 206/2025/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| VNCU | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
| VIFTA | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu | Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | Không có dữ liệu |
Thuế suất công bố không đồng nghĩa với việc hàng hóa đủ điều kiện hưởng. Cần đáp ứng quy tắc xuất xứ và có chứng từ hợp lệ.
Khuyến cáo & cảnh báo
Đánh giá chung (chưa xét nước xuất xứ). Chạy Smart Tariff Advisory để có đánh giá theo xuất xứ.
VÀNG – CẦN XEM XÉT HS-003 Classification Review Required – có các dòng thuế tương tự
- Mô tả
- Phân nhóm 9836.40 có 11 dòng thuế; dòng 9836.40.10 được phân biệt với các dòng khác theo mô tả: Ô tô đông lạnh.
- Dữ liệu liên quan
- 9836.40.20 Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải; 9836.40.20 Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải; 9836.40.30 Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn; 9836.40.30 Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn; 9836.40.40 Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị; 9836.40.40 Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
- Căn cứ pháp lý
- 31/2022/TT-BTC
- Khuyến nghị
- Xác minh các đặc điểm phân biệt; cân nhắc đề nghị xác định trước mã số nếu chưa chắc chắn.
- Trạng thái xác minh
- Chưa xác minh – cần kiểm tra
XÁM – KHÔNG ĐỦ DỮ LIỆU TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- Mô tả
- File nguồn không ghi nhận biện pháp phòng vệ thương mại cho mã 9836.40.10. Điều này KHÔNG có nghĩa là không có rủi ro.
- Khuyến nghị
- Kiểm tra cơ sở dữ liệu phòng vệ thương mại của Bộ Công Thương (Cục Phòng vệ thương mại).
- Trạng thái xác minh
- Chưa xác minh – cần kiểm tra
XANH – ĐÃ XÁC MINH DQ-001 Thuế MFN có trong biểu nguồn
- Mô tả
- Thuế suất MFN 18% của mã 9836.40.10 được đối chiếu với BT2026 (ô BT2026!N19354), căn cứ 26/2023/NĐ-CP.
- Căn cứ pháp lý
- 26/2023/NĐ-CP
- Khuyến nghị
- Phạm vi xác minh: đối chiếu với file nguồn phiên bản 2026.04.05, không thay thế văn bản pháp luật.
- Trạng thái xác minh
- Đã đối chiếu với file biểu thuế nguồn