Giày dép · Giày dép
Giày mũ da
Tên: Giày mũ da · Leather-upper footwear ADVISORY
Giày mũ da
Mã HS có khả năng liên quan
Không tự động xác nhận mã HS chỉ dựa vào tên thương mại. Phân loại chính thức phải dựa trên đặc tính thực tế, chú giải và 6 quy tắc.
Mapping sản phẩm – HS
| Tiền tố HS | Ghi chú | Độ tin cậy | Rà soát | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 6403 | Giày dép có mũ giày bằng da thuộc | Cao | Chưa rà soát | Editorial mapping from HS 2022/AHTN 2022 heading texts (Viet Nam nomenclature, TT 31/2022/TT-BTC) |
Dòng thuế (18) – thuế năm 2026
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế NK thông thường | MFN | VAT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6403.12.00 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép thể thao: / - - Giày ống trượt tuyết, giày trượt tuyết băng đồng và giày ống gắn ván trượt | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.19.10 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép thể thao: / - - Loại khác: / - - - Giày, dép có gắn đinh, gắn miếng đế chân hoặc các loại tương tự | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.19.20 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép thể thao: / - - Loại khác: / - - - Ủng để cưỡi ngựa; giày chơi bowling | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.19.30 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép thể thao: / - - Loại khác: / - - - Giày, dép dùng trong đấu vật, cử tạ hoặc thể dục thể hình | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.19.90 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép thể thao: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.20.00 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép có đế ngoài bằng da thuộc, và mũ giày có đai vòng qua mu bàn chân và quai xỏ ngón chân cái | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.40.00 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép khác, có mũi gắn kim loại bảo vệ | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.51.00 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép khác có đế ngoài bằng da thuộc: / - - Giày cổ cao quá mắt cá chân | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.59.10 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép khác có đế ngoài bằng da thuộc: / - - Loại khác: / - - - Giày chơi bowling | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.59.90 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép khác có đế ngoài bằng da thuộc: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.91.10 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép khác: / - - Loại cổ cao quá mắt cá chân: / - - - Giày, dép có đế bằng gỗ, không có lót đế bên trong hoặc mũi gắn kim loại bảo vệ | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.91.20 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép khác: / - - Loại cổ cao quá mắt cá chân: / - - - Ủng để cưỡi ngựa | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.91.30 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép khác: / - - Loại cổ cao quá mắt cá chân: / - - - Loại khác, có mũi giày được gắn bảo vệ không phải kim loại (SEN) | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.91.90 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép khác: / - - Loại cổ cao quá mắt cá chân: / - - - Loại khác | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.99.10 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép khác: / - - Loại khác: / - - - Giày, dép có đế bằng gỗ, không có lót đế bên trong hoặc mũi gắn kim loại bảo vệ | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.99.20 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép khác: / - - Loại khác: / - - - Giày chơi bowling | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.99.30 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác, có mũi giày được gắn bảo vệ không phải kim loại (SEN) | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 6403.99.90 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc / - Giày, dép khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |