Chương 01 · Động vật sống
0106
Động vật sống khác
Other live animals
14 dòng thuế thuộc 0106
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0106.11.00 | Động vật sống khác / - Động vật có vú: / - - Bộ động vật linh trưởng | kg/con | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0106.12.10 | Động vật sống khác / - Động vật có vú: / - - Cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); hải cẩu, sư tử biển và hải mã (con moóc) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia): / - - - Cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia) | kg/con | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0106.12.20 | Động vật sống khác / - Động vật có vú: / - - Cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); hải cẩu, sư tử biển và hải mã (con moóc) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia): / - - - Hải cẩu, sư tử biển và hải mã (con moóc) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia) | kg/con | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0106.13.00 | Động vật sống khác / - Động vật có vú: / - - Lạc đà và họ lạc đà (Camelidae) | kg/con | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0106.14.00 | Động vật sống khác / - Động vật có vú: / - - Thỏ (Rabbits và hares) | kg/con | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0106.19.00 | Động vật sống khác / - Động vật có vú: / - - Loại khác | kg/con | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0106.20.00 | Động vật sống khác / - Loài bò sát (kể cả rắn và rùa) | kg/con | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0106.31.00 | Động vật sống khác / - Các loại chim: / - - Chim săn mồi | kg/con | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0106.32.00 | Động vật sống khác / - Các loại chim: / - - Vẹt (kể cả vẹt lớn châu Mỹ (parrots), vẹt nhỏ đuôi dài (parakeets), vẹt đuôi dài và vẹt có mào) | kg/con | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0106.33.00 | Động vật sống khác / - Các loại chim: / - - Đà điểu; đà điểu châu Úc (Dromaius novaehollandiae) | kg/con | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0106.39.00 | Động vật sống khác / - Các loại chim: / - - Loại khác | kg/con | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0106.41.00 | Động vật sống khác / - Côn trùng: / - - Các loại ong | kg/con | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0106.49.00 | Động vật sống khác / - Côn trùng: / - - Loại khác | kg/con | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0106.90.00 | Động vật sống khác / - Loại khác | kg/con | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |