Chương 01 · Động vật sống

0106

Động vật sống khác

Other live animals

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 85 SOURCE

14 dòng thuế thuộc 0106

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0106.11.00Động vật sống khác / - Động vật có vú: / - - Bộ động vật linh trưởngkg/con 7,5% 5% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0106.12.10Động vật sống khác / - Động vật có vú: / - - Cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); hải cẩu, sư tử biển và hải mã (con moóc) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia): / - - - Cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia)kg/con 7,5% 5% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0106.12.20Động vật sống khác / - Động vật có vú: / - - Cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); hải cẩu, sư tử biển và hải mã (con moóc) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia): / - - - Hải cẩu, sư tử biển và hải mã (con moóc) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia)kg/con 7,5% 5% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0106.13.00Động vật sống khác / - Động vật có vú: / - - Lạc đà và họ lạc đà (Camelidae)kg/con 7,5% 5% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0106.14.00Động vật sống khác / - Động vật có vú: / - - Thỏ (Rabbits và hares)kg/con 7,5% 5% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0106.19.00Động vật sống khác / - Động vật có vú: / - - Loại kháckg/con 7,5% 5% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0106.20.00Động vật sống khác / - Loài bò sát (kể cả rắn và rùa)kg/con 7,5% 5% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0106.31.00Động vật sống khác / - Các loại chim: / - - Chim săn mồikg/con 7,5% 5% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0106.32.00Động vật sống khác / - Các loại chim: / - - Vẹt (kể cả vẹt lớn châu Mỹ (parrots), vẹt nhỏ đuôi dài (parakeets), vẹt đuôi dài và vẹt có mào)kg/con 7,5% 5% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0106.33.00Động vật sống khác / - Các loại chim: / - - Đà điểu; đà điểu châu Úc (Dromaius novaehollandiae)kg/con 7,5% 5% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0106.39.00Động vật sống khác / - Các loại chim: / - - Loại kháckg/con 7,5% 5% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0106.41.00Động vật sống khác / - Côn trùng: / - - Các loại ongkg/con 7,5% 5% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0106.49.00Động vật sống khác / - Côn trùng: / - - Loại kháckg/con 7,5% 5% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0106.90.00Động vật sống khác / - Loại kháckg/con 7,5% 5% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)