Chương 03 · Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác
0305.49
Loại khác:
Fish, dried, salted or in brine; smoked fish, whether or not cooked before or during the smoking process / - Smoked fish, including fillets, other than edible fish offal: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 0305.49
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0305.49.10 | Cá, làm khô, muối hoặc ngâm nước muối; cá hun khói, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Cá hun khói, kể cả phi-lê cá, trừ phụ phẩm ăn được sau giết mổ: / - - Loại khác: / - - - Cá ngừ vằn (cá ngừ sọc dưa) (Katsuwonus pelamis) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0305.49.90 | Cá, làm khô, muối hoặc ngâm nước muối; cá hun khói, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Cá hun khói, kể cả phi-lê cá, trừ phụ phẩm ăn được sau giết mổ: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |