Chương 04 · Sản phẩm bơ sữa; trứng chim và trứng gia cầm; mật ong tự nhiên; sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

0407

Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín

Birds’ eggs, in shell, fresh, preserved or cooked

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 888 SOURCE

12 dòng thuế thuộc 0407

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0407.11.10Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng đã thụ tinh để ấp: / - - Của gà thuộc loài Gallus domesticus: / - - - Để nhân giốngquả/kg 5% 0% * / 8 / 10 (nhiều mức)
0407.11.90Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng đã thụ tinh để ấp: / - - Của gà thuộc loài Gallus domesticus: / - - - Loại khácquả/kg 5% 0% * / 8 / 10 (nhiều mức)
0407.19.11Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng đã thụ tinh để ấp: / - - Loại khác: / - - - Của vịt, ngan: / - - - - Để nhân giốngquả/kg 5% 0% * / 8 / 10 (nhiều mức)
0407.19.19Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng đã thụ tinh để ấp: / - - Loại khác: / - - - Của vịt, ngan: / - - - - Loại khácquả/kg 5% 0% * / 8 / 10 (nhiều mức)
0407.19.91Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng đã thụ tinh để ấp: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Để nhân giốngquả/kg 5% 0% * / 8 / 10 (nhiều mức)
0407.19.99Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng đã thụ tinh để ấp: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khácquả/kg 5% 0% * / 8 / 10 (nhiều mức)
0407.21.00Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng sống khác: / - - Của gà thuộc loài Gallus domesticusquả/kg 60% · ngoài hạn ngạch 120% 40% · ngoài hạn ngạch 80% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0407.29.10Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng sống khác: / - - Loại khác: / - - - Của vịt, nganquả/kg 60% · ngoài hạn ngạch 120% 40% · ngoài hạn ngạch 80% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0407.29.90Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng sống khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khácquả/kg 60% · ngoài hạn ngạch 120% 40% · ngoài hạn ngạch 80% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0407.90.10Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Loại khác: / - - Của gà thuộc loài Gallus domesticusquả/kg 60% · ngoài hạn ngạch 120% 40% · ngoài hạn ngạch 80% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0407.90.20Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Loại khác: / - - Của vịt, nganquả/kg 60% · ngoài hạn ngạch 120% 40% · ngoài hạn ngạch 80% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0407.90.90Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Loại khác: / - - Loại khácquả/kg 60% · ngoài hạn ngạch 120% 40% · ngoài hạn ngạch 80% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)