Chương 04 · Sản phẩm bơ sữa; trứng chim và trứng gia cầm; mật ong tự nhiên; sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
0407
Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín
Birds’ eggs, in shell, fresh, preserved or cooked
12 dòng thuế thuộc 0407
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0407.11.10 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng đã thụ tinh để ấp: / - - Của gà thuộc loài Gallus domesticus: / - - - Để nhân giống | quả/kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0407.11.90 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng đã thụ tinh để ấp: / - - Của gà thuộc loài Gallus domesticus: / - - - Loại khác | quả/kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0407.19.11 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng đã thụ tinh để ấp: / - - Loại khác: / - - - Của vịt, ngan: / - - - - Để nhân giống | quả/kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0407.19.19 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng đã thụ tinh để ấp: / - - Loại khác: / - - - Của vịt, ngan: / - - - - Loại khác | quả/kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0407.19.91 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng đã thụ tinh để ấp: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Để nhân giống | quả/kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0407.19.99 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng đã thụ tinh để ấp: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác | quả/kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0407.21.00 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng sống khác: / - - Của gà thuộc loài Gallus domesticus | quả/kg | 60% · ngoài hạn ngạch 120% | 40% · ngoài hạn ngạch 80% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0407.29.10 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng sống khác: / - - Loại khác: / - - - Của vịt, ngan | quả/kg | 60% · ngoài hạn ngạch 120% | 40% · ngoài hạn ngạch 80% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0407.29.90 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng sống khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | quả/kg | 60% · ngoài hạn ngạch 120% | 40% · ngoài hạn ngạch 80% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0407.90.10 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Loại khác: / - - Của gà thuộc loài Gallus domesticus | quả/kg | 60% · ngoài hạn ngạch 120% | 40% · ngoài hạn ngạch 80% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0407.90.20 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Loại khác: / - - Của vịt, ngan | quả/kg | 60% · ngoài hạn ngạch 120% | 40% · ngoài hạn ngạch 80% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0407.90.90 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Loại khác: / - - Loại khác | quả/kg | 60% · ngoài hạn ngạch 120% | 40% · ngoài hạn ngạch 80% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |