Chương 04 · Sản phẩm bơ sữa; trứng chim và trứng gia cầm; mật ong tự nhiên; sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
0410.90
Loại khác:
Insects and other edible products of animal origin, not elsewhere specified or included / - Other:
3 dòng thuế thuộc 0410.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0410.90.10 | Côn trùng và sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Tổ yến | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0410.90.20 | Côn trùng và sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Trứng rùa | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0410.90.90 | Côn trùng và sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |