Chương 06 · Cây sống và các loại cây trồng khác; củ, rễ và loại tương tự; cành hoa và cành lá trang trí
0602.90
Loại khác:
Other live plants (including their roots), cuttings and slips; mushroom spawn / - Other:
6 dòng thuế thuộc 0602.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0602.90.10 | Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm / - Loại khác: / - - Cành giâm và cành ghép phong lan có rễ | kg/cành | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0602.90.20 | Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm / - Loại khác: / - - Cây phong lan giống | kg/cây | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0602.90.40 | Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm / - Loại khác: / - - Gốc cây cao su có chồi (SEN) | kg/cây | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0602.90.50 | Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm / - Loại khác: / - - Cây cao su giống (SEN) | kg/cây | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0602.90.60 | Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm / - Loại khác: / - - Chồi mọc từ gỗ cây cao su (SEN) | kg/cây | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0602.90.90 | Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/cây | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |