Chương 06 · Cây sống và các loại cây trồng khác; củ, rễ và loại tương tự; cành hoa và cành lá trang trí

0602.90

Loại khác:

Other live plants (including their roots), cuttings and slips; mushroom spawn / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 995 SOURCE

6 dòng thuế thuộc 0602.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0602.90.10Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm / - Loại khác: / - - Cành giâm và cành ghép phong lan có rễkg/cành 5% 0% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0602.90.20Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm / - Loại khác: / - - Cây phong lan giốngkg/cây 5% 0% * / 8 / 10 (nhiều mức)
0602.90.40Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm / - Loại khác: / - - Gốc cây cao su có chồi (SEN)kg/cây 5% 0% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0602.90.50Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm / - Loại khác: / - - Cây cao su giống (SEN)kg/cây 5% 0% * / 8 / 10 (nhiều mức)
0602.90.60Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm / - Loại khác: / - - Chồi mọc từ gỗ cây cao su (SEN)kg/cây 5% 0% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0602.90.90Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm / - Loại khác: / - - Loại kháckg/cây 5% 0% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)