Chương 07 · Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được

0709

Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh

Other vegetables, fresh or chilled

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 1082 SOURCE

20 dòng thuế thuộc 0709

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0709.20.00Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Măng tâykg 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
0709.30.00Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Cà tímkg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.40.00Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Cần tây trừ loại cần củ (celeriac)kg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.51.00Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Nấm và nấm cục (truffles): / - - Nấm thuộc chi Agaricuskg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.52.00Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Nấm và nấm cục (truffles): / - - Nấm thuộc chi Boletuskg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.53.00Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Nấm và nấm cục (truffles): / - - Nấm thuộc chi Cantharelluskg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.54.00Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Nấm và nấm cục (truffles): / - - Nấm hương (Lentinus edodes)kg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.55.00Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Nấm và nấm cục (truffles): / - - Nấm Tùng Nhung (Tricholoma matsutake, Tricholoma magnivelare, Tricholoma anatolicum, Tricholoma dulciolens, Tricholoma caligatum)kg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.56.00Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Nấm và nấm cục (truffles): / - - Nấm cục (Tuber spp.)kg 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.59.20Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Nấm và nấm cục (truffles): / - - Loại khác: / - - - Nấm cục trừ loại Tuber spp.kg 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.59.90Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Nấm và nấm cục (truffles): / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.60.10Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta: / - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum)kg 19,5% 13% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.60.90Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta: / - - Loại kháckg 19,5% 13% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.70.00Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Rau chân vịt, rau chân vịt New Zealand, rau chân vịt lê (rau chân vịt trồng trong vườn)kg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.91.00Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Loại khác: / - - Hoa a-ti-sôkg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.92.00Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Loại khác: / - - Ô liukg 18% 12% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.93.00Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Loại khác: / - - Quả bí ngô, quả bí và quả bầu (Cucurbita spp.)kg 19,5% 13% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.99.10Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Ngô ngọtkg 19,5% 13% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.99.20Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Đậu bắp (Okra)kg 19,5% 13% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.99.90Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 19,5% 13% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)