Chương 08 · Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa
0801
Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ
Coconuts, Brazil nuts and cashew nuts, fresh or dried, whether or not shelled or peeled
8 dòng thuế thuộc 0801
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0801.11.00 | Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Dừa: / - - Đã qua công đoạn làm khô | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0801.12.00 | Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Dừa: / - - Dừa còn nguyên sọ | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0801.19.10 | Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Dừa: / - - Loại khác: / - - - Quả dừa non (SEN) | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0801.19.90 | Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Dừa: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0801.21.00 | Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả hạch Brazil (Brazil nuts): / - - Chưa bóc vỏ | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0801.22.00 | Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả hạch Brazil (Brazil nuts): / - - Đã bóc vỏ | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0801.31.00 | Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Hạt điều: / - - Chưa bóc vỏ | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0801.32.00 | Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Hạt điều: / - - Đã bóc vỏ | kg | 37,5% | 25% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |