Chương 08 · Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa

0810

Quả khác, tươi

Other fruit, fresh

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 1324 SOURCE

19 dòng thuế thuộc 0810

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0810.10.00Quả khác, tươi / - Quả dâu tâykg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.20.00Quả khác, tươi / - Quả mâm xôi (Raspberries, blackberries), dâu tằm và dâu đỏ (loganberries)kg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.30.00Quả khác, tươi / - Quả lý gai và quả lý chua, đen, trắng hoặc đỏkg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.40.00Quả khác, tươi / - Quả nam việt quất, quả việt quất và các loại quả khác thuộc chi Vacciniumkg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.50.00Quả khác, tươi / - Quả kiwikg 10,5% 7% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.60.00Quả khác, tươi / - Quả sầu riêngkg 45% 30% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.70.00Quả khác, tươi / - Quả hồng (Persimmons)kg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.90.10Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Quả nhãn; Quả nhãn Mata Kucing (SEN)kg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.90.20Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Quả vảikg 45% 30% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.90.30Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Quả chôm chômkg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.90.40Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Quả bòn bon (Lanzones)kg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.90.50Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Quả mít (kể cả mít Cempedak và mít Nangka)kg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.90.60Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Quả mekg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.90.70Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Quả khếkg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.90.91Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Salacca (quả da rắn)kg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.90.92Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Quả thanh longkg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.90.93Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Quả hồng xiêm (quả sapôchê)kg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.90.94Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Quả lựu (Punica spp.), quả mãng cầu hoặc quả na (Annona spp.), quả roi (bell fruit) (Syzygium spp., Eugenia spp.), quả thanh trà (Bouea spp.), quả chanh leo (dây) (Passiflora spp.), quả sấu đỏ (Sandoricum spp.), quả táo ta (Ziziphus spp.) và quả dâu da đất (Baccaurea spp.) (SEN)kg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0810.90.99Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)