Chương 09 · Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị
0904.11
Chưa xay hoặc chưa nghiền:
Pepper of the genus Piper; dried or crushed or ground fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta / - Pepper: / - - Neither crushed nor ground:
3 dòng thuế thuộc 0904.11
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0904.11.10 | Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Hạt tiêu: / - - Chưa xay hoặc chưa nghiền: / - - - Trắng | kg | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0904.11.20 | Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Hạt tiêu: / - - Chưa xay hoặc chưa nghiền: / - - - Đen | kg | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0904.11.90 | Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Hạt tiêu: / - - Chưa xay hoặc chưa nghiền: / - - - Loại khác | kg | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |