Chương 09 · Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị

0904.12

Đã xay hoặc nghiền:

Pepper of the genus Piper; dried or crushed or ground fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta / - Pepper: / - - Crushed or ground:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 1421 SOURCE

3 dòng thuế thuộc 0904.12

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0904.12.10Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Hạt tiêu: / - - Đã xay hoặc nghiền: / - - - Trắngkg 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
0904.12.20Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Hạt tiêu: / - - Đã xay hoặc nghiền: / - - - Đenkg 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
0904.12.90Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Hạt tiêu: / - - Đã xay hoặc nghiền: / - - - Loại kháckg 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)