Chương 09 · Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị
0904.22
Đã xay hoặc nghiền:
Pepper of the genus Piper; dried or crushed or ground fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta / - Fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta: / - - Crushed or ground:
2 dòng thuế thuộc 0904.22
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0904.22.10 | Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta: / - - Đã xay hoặc nghiền: / - - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0904.22.90 | Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta: / - - Đã xay hoặc nghiền: / - - - Loại khác | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |