Chương 09 · Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị

0909

Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries)

Seeds of anise, badian, fennel, coriander, cumin or caraway; juniper berries

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 1453 SOURCE

12 dòng thuế thuộc 0909

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0909.21.00Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries) / - Hạt của cây rau mùi: / - - Chưa xay hoặc chưa nghiềnkg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0909.22.00Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries) / - Hạt của cây rau mùi: / - - Đã xay hoặc nghiềnkg 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
0909.31.00Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries) / - Hạt cây thì là Ai Cập: / - - Chưa xay hoặc chưa nghiềnkg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0909.32.00Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries) / - Hạt cây thì là Ai Cập: / - - Đã xay hoặc nghiềnkg 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
0909.61.10Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries) / - Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), cây ca-rum (caraway) hoặc hạt cây thì là; hạt cây bách xù (juniper berries): / - - Chưa xay hoặc chưa nghiền: / - - - Của hoa hồi anise (tiểu hồi)kg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0909.61.20Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries) / - Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), cây ca-rum (caraway) hoặc hạt cây thì là; hạt cây bách xù (juniper berries): / - - Chưa xay hoặc chưa nghiền: / - - - Của hoa hồi badian (đại hồi)kg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0909.61.30Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries) / - Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), cây ca-rum (caraway) hoặc hạt cây thì là; hạt cây bách xù (juniper berries): / - - Chưa xay hoặc chưa nghiền: / - - - Của cây ca-rum (caraway)kg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0909.61.90Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries) / - Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), cây ca-rum (caraway) hoặc hạt cây thì là; hạt cây bách xù (juniper berries): / - - Chưa xay hoặc chưa nghiền: / - - - Loại kháckg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0909.62.10Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries) / - Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), cây ca-rum (caraway) hoặc hạt cây thì là; hạt cây bách xù (juniper berries): / - - Đã xay hoặc nghiền: / - - - Của hoa hồi anise (tiểu hồi)kg 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
0909.62.20Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries) / - Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), cây ca-rum (caraway) hoặc hạt cây thì là; hạt cây bách xù (juniper berries): / - - Đã xay hoặc nghiền: / - - - Của hoa hồi badian (đại hồi)kg 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
0909.62.30Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries) / - Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), cây ca-rum (caraway) hoặc hạt cây thì là; hạt cây bách xù (juniper berries): / - - Đã xay hoặc nghiền: / - - - Của cây ca-rum (caraway)kg 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
0909.62.90Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries) / - Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), cây ca-rum (caraway) hoặc hạt cây thì là; hạt cây bách xù (juniper berries): / - - Đã xay hoặc nghiền: / - - - Loại kháckg 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)