Chương 10 · Ngũ cốc
1008
Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác
Buckwheat, millet and canary seeds; other cereals
8 dòng thuế thuộc 1008
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1008.10.00 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác / - Kiều mạch | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1008.21.00 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác / - Kê: / - - Hạt giống | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1008.29.00 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác / - Kê: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1008.30.00 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác / - Hạt cây thóc chim (họ lúa) | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1008.40.00 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác / - Hạt kê Fonio (Digitaria spp.) | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1008.50.00 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác / - Hạt diêm mạch (Chenopodium quinoa) | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1008.60.00 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác / - Lúa mì lai lúa mạch đen (Triticale) | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1008.90.00 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác / - Ngũ cốc loại khác | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |