Chương 12 · Hạt dầu và quả có dầu; các loại hạt, hạt giống và quả khác; cây công nghiệp hoặc cây dược liệu; rơm, rạ và cỏ khô
1207
Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh
Other oil seeds and oleaginous fruits, whether or not broken
15 dòng thuế thuộc 1207
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1207.10.10 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Hạt cọ và nhân hạt cọ: / - - Hạt cọ phù hợp để gieo/trồng (SEN) | kg | 7,5% | 5% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1207.10.30 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Hạt cọ và nhân hạt cọ: / - - Nhân hạt cọ | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1207.10.90 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Hạt cọ và nhân hạt cọ: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1207.21.00 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Hạt bông: / - - Hạt giống | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1207.29.00 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Hạt bông: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1207.30.00 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Hạt thầu dầu | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1207.40.10 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Hạt vừng: / - - Loại ăn được | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1207.40.90 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Hạt vừng: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1207.50.00 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Hạt mù tạt | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1207.60.00 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Hạt rum (Carthamus tinctorius) | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1207.70.00 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Hạt dưa (melon seeds) | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1207.91.00 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Loại khác: / - - Hạt thuốc phiện | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1207.99.40 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Hạt illipe (quả hạch illipe) | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1207.99.50 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Chùm quả tươi của cây cọ dầu | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1207.99.90 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |