Chương 21 · Các chế phẩm ăn được khác
2106.90
Loại khác:
Food preparations not elsewhere specified or included / - Other:
31 dòng thuế thuộc 2106.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2106.90.11 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Đậu phụ: / - - - Váng đậu khô và váng đậu khô dạng thanh | kg | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.12 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Đậu phụ: / - - - Đậu phụ tươi (tofu) | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.19 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Đậu phụ: / - - - Loại khác | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.20 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Cồn dạng bột | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.30 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Kem không sữa | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.41 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Chất chiết nấm men tự phân: / - - - Dạng bột | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.49 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Chất chiết nấm men tự phân: / - - - Loại khác | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.53 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác, các chế phẩm không chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống: / - - - Sản phẩm từ sâm | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.54 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác, các chế phẩm không chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống: / - - - Các chế phẩm khác được sử dụng làm nguyên liệu thô để sản xuất chất cô đặc tổng hợp | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.55 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác, các chế phẩm không chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống: / - - - Loại khác, chất cô đặc tổng hợp để pha đơn giản với nước làm đồ uống | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.59 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác, các chế phẩm không chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống: / - - - Loại khác | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.61 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác, các chế phẩm chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống: / - - - Chế phẩm được sử dụng làm nguyên liệu thô để sản xuất chất cô đặc tổng hợp: / - - - - Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng lỏng | kg | 27% | 18% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.62 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác, các chế phẩm chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống: / - - - Chế phẩm được sử dụng làm nguyên liệu thô để sản xuất chất cô đặc tổng hợp: / - - - - Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng khác | kg | 27% | 18% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.64 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác, các chế phẩm chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống: / - - - Chất cô đặc tổng hợp dùng để pha đơn giản với nước làm đồ uống: / - - - - Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng lỏng | kg | 27% | 18% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.65 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác, các chế phẩm chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống: / - - - Chất cô đặc tổng hợp dùng để pha đơn giản với nước làm đồ uống: / - - - - Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng khác | kg | 27% | 18% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.66 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác, các chế phẩm chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống: / - - - Loại khác, sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng lỏng | kg | 27% | 18% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.67 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác, các chế phẩm chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống: / - - - Loại khác, sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng khác | kg | 27% | 18% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.69 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác, các chế phẩm chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống: / - - - Loại khác | kg | 27% | 18% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.71 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (food supplements) khác; hỗn hợp vi chất để bổ sung vào thực phẩm: / - - - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe từ sâm | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.72 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (food supplements) khác; hỗn hợp vi chất để bổ sung vào thực phẩm: / - - - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe khác | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.73 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (food supplements) khác; hỗn hợp vi chất để bổ sung vào thực phẩm: / - - - Hỗn hợp vi chất để bổ sung vào thực phẩm (SEN) | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.81 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Các chế phẩm thực phẩm dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ: / - - - Các chế phẩm thực phẩm dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ thiếu lactaza | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.89 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Các chế phẩm thực phẩm dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ: / - - - Loại khác | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.91 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Hỗn hợp khác của hóa chất với thực phẩm hoặc các chất khác có giá trị dinh dưỡng, dùng để chế biến thực phẩm | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.92 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Xirô đã pha màu hoặc hương liệu | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.93 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Nước cốt dừa, đã hoặc chưa làm thành bột (SEN) | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.95 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Seri kaya (SEN) | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.96 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Sản phẩm dinh dưỡng y tế khác (SEN) | kg | 10,5% | 7% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.97 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Tempeh (SEN) | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.98 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Các chế phẩm hương liệu khác (SEN) | kg | 12% | 8% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2106.90.99 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |