Chương 22 · Đồ uống, rượu và giấm
2208
Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác
Undenatured ethyl alcohol of an alcoholic strength by volume of less than 80% vol.; spirits, liqueurs and other spirituous beverages
19 dòng thuế thuộc 2208
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2208.20.50 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Rượu mạnh thu được từ cất rượu vang nho hoặc bã nho: / - - Rượu brandy | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.20.90 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Rượu mạnh thu được từ cất rượu vang nho hoặc bã nho: / - - Loại khác | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.30.10 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Rượu whisky: / - - Được đựng trong đồ chứa trên 5 lít | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.30.90 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Rượu whisky: / - - Loại khác | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.40.00 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Rượu rum và rượu mạnh khác được cất từ các sản phẩm mía đường lên men | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.50.00 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Rượu gin và rượu Geneva | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.60.00 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Rượu vodka | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.70.10 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Rượu mùi: / - - Có nồng độ cồn không quá 57% tính theo thể tích | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.70.90 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Rượu mùi: / - - Loại khác | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.90.10 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Loại khác: / - - Rượu bổ sam-su có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích (SEN) | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.90.20 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Loại khác: / - - Rượu bổ sam-su có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích(SEN) | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.90.30 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Loại khác: / - - Rượu sam-su khác có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích (SEN) | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.90.40 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Loại khác: / - - Rượu sam-su khác có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích (SEN) | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.90.50 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Loại khác: / - - Rượu arrack hoặc rượu dứa có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.90.60 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Loại khác: / - - Rượu arrack hoặc rượu dứa có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.90.70 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Loại khác: / - - Rượu đắng và các loại đồ uống tương tự có nồng độ cồn không quá 57% tính theo thể tích | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.90.80 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Loại khác: / - - Rượu đắng và các loại đồ uống tương tự có nồng độ cồn trên 57% tính theo thể tích | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.90.91 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Có nồng độ cồn không quá 1,14% tính theo thể tích | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2208.90.99 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | lít/kg | 67,5% | 45% | 10 / 8 (nhiều mức) |