Chương 25 · Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng

2508.40

Đất sét khác:

Other clays (not including expanded clays of heading 68.06), andalusite, kyanite and sillimanite, whether or not calcined; mullite; chamotte or dinas earths / - Other clays:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 3041 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 2508.40

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
2508.40.10Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hoặc đất dinas / - Đất sét khác: / - - Đất hồ (đất tẩy màu)kg 4,5% 3% 10 / 8 (nhiều mức)
2508.40.90Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hoặc đất dinas / - Đất sét khác: / - - Loại kháckg 4,5% 3% 10 / 8 (nhiều mức)