Chương 25 · Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng

2519.90

Loại khác:

Natural magnesium carbonate (magnesite); fused magnesia; dead-burned (sintered) magnesia, whether or not containing small quantities of other oxides added before sintering; other magnesium oxide, whether or not pure / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 3092 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 2519.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
2519.90.10Magiê carbonat tự nhiên (magiesite); magiê ôxít nấu chảy; magiê ôxít nung trơ (thiêu kết), có hoặc không thêm một lượng nhỏ ôxít khác trước khi thiêu kết; magiê ôxít khác, tinh khiết hoặc không tinh khiết / - Loại khác: / - - Magiê ôxít nấu chảy; magiê ôxít nung trơ (thiêu kết)kg 4,5% 3% 10 / 8 (nhiều mức)
2519.90.90Magiê carbonat tự nhiên (magiesite); magiê ôxít nấu chảy; magiê ôxít nung trơ (thiêu kết), có hoặc không thêm một lượng nhỏ ôxít khác trước khi thiêu kết; magiê ôxít khác, tinh khiết hoặc không tinh khiết / - Loại khác: / - - Loại kháckg 4,5% 3% 10 / 8 (nhiều mức)