Chương 26 · Quặng, xỉ và tro
2601
Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung
Iron ores and concentrates, including roasted iron pyrites
5 dòng thuế thuộc 2601
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2601.11.10 | Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung / - Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung: / - - Chưa nung kết: / - - - Hematite và tinh quặng hematite(SEN) | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2601.11.90 | Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung / - Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung: / - - Chưa nung kết: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2601.12.10 | Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung / - Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung: / - - Đã nung kết: / - - - Hematite và tinh quặng hematite(SEN) | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2601.12.90 | Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung / - Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung: / - - Đã nung kết: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2601.20.00 | Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung / - Pirit sắt đã nung | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |