Chương 28 · Hóa chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị
2811
Axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại
Other inorganic acids and other inorganic oxygen compounds of non-metals
11 dòng thuế thuộc 2811
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2811.11.00 | Axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại / - Axit vô cơ khác: / - - Hydro florua (axit hydrofloric) | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2811.12.00 | Axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại / - Axit vô cơ khác: / - - Hydro xyanua (axit hydroxyanic) | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2811.19.10 | Axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại / - Axit vô cơ khác: / - - Loại khác: / - - - Axit arsenic | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2811.19.20 | Axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại / - Axit vô cơ khác: / - - Loại khác: / - - - Axit aminosulphonic (axit sulphamic) | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2811.19.90 | Axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại / - Axit vô cơ khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2811.21.00 | Axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại / - Hợp chất vô cơ chứa oxy khác của phi kim loại: / - - Carbon dioxit | kg/lít | 3% | 2% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2811.22.10 | Axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại / - Hợp chất vô cơ chứa oxy khác của phi kim loại: / - - Silic dioxit: / - - - Dạng bột | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2811.22.90 | Axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại / - Hợp chất vô cơ chứa oxy khác của phi kim loại: / - - Silic dioxit: / - - - Loại khác | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2811.29.10 | Axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại / - Hợp chất vô cơ chứa oxy khác của phi kim loại: / - - Loại khác: / - - - Diarsenic pentaoxit | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2811.29.20 | Axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại / - Hợp chất vô cơ chứa oxy khác của phi kim loại: / - - Loại khác: / - - - Dioxit lưu huỳnh | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2811.29.90 | Axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại / - Hợp chất vô cơ chứa oxy khác của phi kim loại: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |