Chương 28 · Hóa chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị
2828.90
Loại khác:
Hypochlorites; commercial calcium hypochlorite; chlorites; hypobromites / - Other:
2 dòng thuế thuộc 2828.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2828.90.10 | Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit / - Loại khác: / - - Natri hypoclorit | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2828.90.90 | Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |