Chương 28 · Hóa chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị

2829.90

Loại khác:

Chlorates and perchlorates; bromates and perbromates; iodates and periodates / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 3599 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 2829.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
2829.90.10Clorat và perclorat; bromat và perbromat; iodat và periodat / - Loại khác: / - - Natri percloratkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2829.90.90Clorat và perclorat; bromat và perbromat; iodat và periodat / - Loại khác: / - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)