Chương 28 · Hóa chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị

2833.29

Loại khác:

Sulphates; alums; peroxosulphates (persulphates) / - Other sulphates: / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 3626 SOURCE

4 dòng thuế thuộc 2833.29

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
2833.29.20Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat (persulphat) / - Sulphat loại khác: / - - Loại khác: / - - - Chì sulphat tribasickg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
2833.29.30Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat (persulphat) / - Sulphat loại khác: / - - Loại khác: / - - - Của crômkg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
2833.29.40Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat (persulphat) / - Sulphat loại khác: / - - Loại khác: / - - - Của kẽmkg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
2833.29.90Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat (persulphat) / - Sulphat loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)