Chương 28 · Hóa chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị

2836

Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat

Carbonates; peroxocarbonates (percarbonates); commercial ammonium carbonate containing ammonium carbamate

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 3659 SOURCE

11 dòng thuế thuộc 2836

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
2836.20.00Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat / - Dinatri carbonatkg 3% 2% 8 / 10 (nhiều mức)
2836.30.00Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat / - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)kg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
2836.40.00Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat / - Kali carbonatkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2836.50.10Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat / - Canxi carbonat: / - - Loại dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm (SEN)kg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
2836.50.90Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat / - Canxi carbonat: / - - Loại kháckg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
2836.60.00Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat / - Bari carbonatkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2836.91.00Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat / - Loại khác: / - - Liti carbonatkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2836.92.00Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat / - Loại khác: / - - Stronti carbonatkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2836.99.10Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Amoni carbonat thương phẩmkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2836.99.20Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Chì carbonatkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2836.99.90Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)