Chương 29 · Hóa chất hữu cơ

2923

Muối và hydroxit amoni bậc 4; lecithins và các phosphoaminolipid khác, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học

Quaternary ammonium salts and hydroxides; lecithins and other phosphoaminolipids, whether or not chemically defined

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 4217 SOURCE

7 dòng thuế thuộc 2923

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
2923.10.00Muối và hydroxit amoni bậc 4; lecithins và các phosphoaminolipid khác, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học / - Cholin và muối của nókg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2923.20.11Muối và hydroxit amoni bậc 4; lecithins và các phosphoaminolipid khác, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học / - Lecithins và các phosphoaminolipid khác: / - - Lecithins: / - - - Từ thực vậtkg/lít 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
2923.20.19Muối và hydroxit amoni bậc 4; lecithins và các phosphoaminolipid khác, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học / - Lecithins và các phosphoaminolipid khác: / - - Lecithins: / - - - Loại kháckg/lít 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
2923.20.90Muối và hydroxit amoni bậc 4; lecithins và các phosphoaminolipid khác, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học / - Lecithins và các phosphoaminolipid khác: / - - Loại kháckg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2923.30.00Muối và hydroxit amoni bậc 4; lecithins và các phosphoaminolipid khác, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học / - Tetraethylammonium perfluorooctane sulphonatekg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2923.40.00Muối và hydroxit amoni bậc 4; lecithins và các phosphoaminolipid khác, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học / - Didecyldimethylammonium perfluorooctane sulphonatekg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2923.90.00Muối và hydroxit amoni bậc 4; lecithins và các phosphoaminolipid khác, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học / - Loại kháckg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)