Chương 29 · Hóa chất hữu cơ

2929

Hợp chất chức nitơ khác

Compounds with other nitrogen function

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 4269 SOURCE

6 dòng thuế thuộc 2929

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
2929.10.10Hợp chất chức nitơ khác / - Isocyanates: / - - Diphenylmetan diisoxyanat (MDI)kg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2929.10.20Hợp chất chức nitơ khác / - Isocyanates: / - - Toluen diisoxyanatkg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2929.10.90Hợp chất chức nitơ khác / - Isocyanates: / - - Loại kháckg/lít 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
2929.90.10Hợp chất chức nitơ khác / - Loại khác: / - - Natri xyclamatkg/lít 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
2929.90.20Hợp chất chức nitơ khác / - Loại khác: / - - Các xyclamat kháckg/lít 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
2929.90.90Hợp chất chức nitơ khác / - Loại khác: / - - Loại kháckg/lít 5% 0% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)