Chương 29 · Hóa chất hữu cơ
2931.49
Loại khác:
Other organo-inorganic compounds / - Non-halogenated organo-phosphorous derivatives: / - - Other:
3 dòng thuế thuộc 2931.49
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2931.49.10 | Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác / - Các dẫn xuất phospho - hữu cơ không halogen hóa: / - - Loại khác: / - - - N-(phosphonomethyl) glycine | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2931.49.20 | Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác / - Các dẫn xuất phospho - hữu cơ không halogen hóa: / - - Loại khác: / - - - Muối của N-(phosphonomethyl) glycine | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2931.49.90 | Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác / - Các dẫn xuất phospho - hữu cơ không halogen hóa: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |