Chương 31 · Phân bón
3103.19
Loại khác:
Mineral or chemical fertilisers, phosphatic / - Superphosphates: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 3103.19
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3103.19.10 | Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa phosphat (phân lân) / - Supephosphat: / - - Loại khác: / - - - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN) | kg | 9% | 6% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3103.19.90 | Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa phosphat (phân lân) / - Supephosphat: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 9% | 6% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |