Chương 33 · Tinh dầu và các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh
3304
Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân
Beauty or make-up preparations and preparations for the care of the skin (other than medicaments), including sunscreen or sun tan preparations; manicure or pedicure preparations
7 dòng thuế thuộc 3304
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3304.10.00 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân / - Chế phẩm trang điểm môi | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3304.20.00 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân / - Chế phẩm trang điểm mắt | kg/chiếc | 33% | 22% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3304.30.00 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân / - Chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân | kg/chiếc | 33% | 22% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3304.91.00 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân / - Loại khác: / - - Phấn, đã hoặc chưa nén | kg/chiếc | 33% | 22% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3304.99.20 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Chế phẩm ngăn ngừa mụn trứng cá | kg/chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3304.99.30 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Kem và dung dịch (lotion) bôi mặt hoặc bôi da khác | kg/chiếc | 27% | 18% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3304.99.90 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 27% | 18% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |