Chương 33 · Tinh dầu và các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh
3306.10
Sản phẩm đánh răng:
Preparations for oral or dental hygiene, including denture fixative pastes and powders; yarn used to clean between the teeth (dental floss), in individual retail packages / - Dentifrices:
2 dòng thuế thuộc 3306.10
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3306.10.10 | Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng hoặc miệng, kể cả bột và bột nhão làm chặt chân răng; chỉ tơ nha khoa làm sạch kẽ răng (dental floss), đã đóng gói để bán lẻ / - Sản phẩm đánh răng: / - - Bột và bột nhão dùng ngừa bệnh cho răng (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3306.10.90 | Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng hoặc miệng, kể cả bột và bột nhão làm chặt chân răng; chỉ tơ nha khoa làm sạch kẽ răng (dental floss), đã đóng gói để bán lẻ / - Sản phẩm đánh răng: / - - Loại khác | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |