Chương 36 · Chất nổ; các sản phẩm pháo; diêm; các hợp kim tự cháy; các chế phẩm dễ cháy khác
3603
Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện
Safety fuses; detonating cords; percussion or detonating caps; igniters; electric detonators
6 dòng thuế thuộc 3603
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3603.10.00 | Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện / - Dây cháy chậm | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3603.20.00 | Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện / - Dây nổ | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3603.30.00 | Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện / - Nụ xòe | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3603.40.00 | Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện / - Kíp nổ | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3603.50.00 | Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện / - Bộ phận đánh lửa | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3603.60.00 | Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện / - Kíp nổ điện | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |