Chương 36 · Chất nổ; các sản phẩm pháo; diêm; các hợp kim tự cháy; các chế phẩm dễ cháy khác
3604
Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa, pháo hiệu sương mù và các sản phẩm pháo khác
Fireworks, signalling flares, rain rockets, fog signals and other pyrotechnic articles
5 dòng thuế thuộc 3604
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3604.10.00 | Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa, pháo hiệu sương mù và các sản phẩm pháo khác / - Pháo hoa | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3604.90.20 | Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa, pháo hiệu sương mù và các sản phẩm pháo khác / - Loại khác: / - - Pháo hoa nhỏ và kíp nổ dùng làm đồ chơi | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3604.90.40 | Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa, pháo hiệu sương mù và các sản phẩm pháo khác / - Loại khác: / - - Pháo hiệu (SEN) | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3604.90.50 | Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa, pháo hiệu sương mù và các sản phẩm pháo khác / - Loại khác: / - - Pháo thăng thiên (SEN) | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3604.90.90 | Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa, pháo hiệu sương mù và các sản phẩm pháo khác / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |