Chương 37 · Vật liệu ảnh hoặc điện ảnh
3701.91
Dùng cho ảnh màu (đa màu):
Photographic plates and film in the flat, sensitised, unexposed, of any material other than paper, paperboard or textiles; instant print film in the flat, sensitised, unexposed, whether or not in packs / - Other: / - - For colour photography (polychrome):
2 dòng thuế thuộc 3701.91
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3701.91.10 | Các tấm và phim để tạo ảnh ở dạng phẳng, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay dạng phẳng, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, đã hoặc chưa đóng gói / - Loại khác: / - - Dùng cho ảnh màu (đa màu): / - - - Loại phù hợp dùng cho công nghiệp in | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3701.91.90 | Các tấm và phim để tạo ảnh ở dạng phẳng, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay dạng phẳng, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, đã hoặc chưa đóng gói / - Loại khác: / - - Dùng cho ảnh màu (đa màu): / - - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |