Chương 37 · Vật liệu ảnh hoặc điện ảnh
3702
Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng
Photographic film in rolls, sensitised, unexposed, of any material other than paper, paperboard or textiles; instant print film in rolls, sensitised, unexposed
26 dòng thuế thuộc 3702
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3702.10.00 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Dùng cho chụp X quang | m2 | 5% | 0% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.31.00 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, không có dãy lỗ kéo phim, có chiều rộng không quá 105 mm: / - - Dùng cho ảnh màu (đa màu) | cuộn | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.32.00 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, không có dãy lỗ kéo phim, có chiều rộng không quá 105 mm: / - - Loại khác, có tráng nhũ tương bạc halogenua | m2 | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.39.00 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, không có dãy lỗ kéo phim, có chiều rộng không quá 105 mm: / - - Loại khác | m2 | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.41.00 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, không có dãy lỗ kéo phim, có chiều rộng trên 105 mm: / - - Loại chiều rộng trên 610 mm và chiều dài trên 200 m, dùng cho ảnh màu (đa màu) | m2 | 4,5% | 3% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.42.10 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, không có dãy lỗ kéo phim, có chiều rộng trên 105 mm: / - - Loại chiều rộng trên 610 mm và chiều dài trên 200 m, trừ loại dùng cho ảnh màu: / - - - Loại phù hợp để dùng trong y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y hoặc trong công nghiệp in | m2 | 4,5% | 3% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.42.90 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, không có dãy lỗ kéo phim, có chiều rộng trên 105 mm: / - - Loại chiều rộng trên 610 mm và chiều dài trên 200 m, trừ loại dùng cho ảnh màu: / - - - Loại khác | m2 | 4,5% | 3% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.43.00 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, không có dãy lỗ kéo phim, có chiều rộng trên 105 mm: / - - Loại chiều rộng trên 610 mm và chiều dài không quá 200 m | m2 | 4,5% | 3% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.44.00 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, không có dãy lỗ kéo phim, có chiều rộng trên 105 mm: / - - Loại chiều rộng trên 105 mm nhưng không quá 610 mm | m2 | 4,5% | 3% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.52.20 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, dùng cho ảnh màu (đa màu): / - - Loại chiều rộng không quá 16 mm: / - - - Loại phù hợp dùng cho điện ảnh | m | 5% | 0% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.52.90 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, dùng cho ảnh màu (đa màu): / - - Loại chiều rộng không quá 16 mm: / - - - Loại khác | m | 4,5% | 3% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.53.00 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, dùng cho ảnh màu (đa màu): / - - Loại chiều rộng trên 16 mm nhưng không quá 35 mm và chiều dài không quá 30 m, dùng làm phim chiếu | m | 4,5% | 3% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.54.40 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, dùng cho ảnh màu (đa màu): / - - Loại chiều rộng trên 16 mm nhưng không quá 35 mm và chiều dài không quá 30 m, trừ loại dùng làm phim chiếu: / - - - Loại phù hợp để dùng trong y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y hoặc trong công nghiệp in | m | 5% | 0% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.54.90 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, dùng cho ảnh màu (đa màu): / - - Loại chiều rộng trên 16 mm nhưng không quá 35 mm và chiều dài không quá 30 m, trừ loại dùng làm phim chiếu: / - - - Loại khác | m | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.55.20 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, dùng cho ảnh màu (đa màu): / - - Loại chiều rộng trên 16 mm nhưng không quá 35 mm và chiều dài trên 30 m: / - - - Loại phù hợp dùng cho điện ảnh | m | 5% | 0% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.55.50 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, dùng cho ảnh màu (đa màu): / - - Loại chiều rộng trên 16 mm nhưng không quá 35 mm và chiều dài trên 30 m: / - - - Loại phù hợp để dùng trong y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y hoặc trong công nghiệp in | m | 5% | 0% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.55.90 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, dùng cho ảnh màu (đa màu): / - - Loại chiều rộng trên 16 mm nhưng không quá 35 mm và chiều dài trên 30 m: / - - - Loại khác | m | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.56.20 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, dùng cho ảnh màu (đa màu): / - - Loại chiều rộng trên 35 mm: / - - - Loại phù hợp dùng cho điện ảnh | m | 5% | 0% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.56.90 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Phim loại khác, dùng cho ảnh màu (đa màu): / - - Loại chiều rộng trên 35 mm: / - - - Loại khác | m | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.96.10 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Loại khác: / - - Loại chiều rộng không quá 35 mm và chiều dài không quá 30 m: / - - - Loại phù hợp dùng cho điện ảnh | m | 5% | 0% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.96.90 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Loại khác: / - - Loại chiều rộng không quá 35 mm và chiều dài không quá 30 m: / - - - Loại khác | m | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.97.10 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Loại khác: / - - Loại chiều rộng không quá 35 mm và chiều dài trên 30 m: / - - - Loại phù hợp dùng cho điện ảnh | m | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.97.90 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Loại khác: / - - Loại chiều rộng không quá 35 mm và chiều dài trên 30 m: / - - - Loại khác | m | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.98.10 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Loại khác: / - - Loại chiều rộng trên 35 mm: / - - - Loại phù hợp dùng cho điện ảnh | m | 5% | 0% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.98.30 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Loại khác: / - - Loại chiều rộng trên 35 mm: / - - - Loại khác, chiều dài từ 120 m trở lên | m | 9% | 6% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3702.98.90 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng / - Loại khác: / - - Loại chiều rộng trên 35 mm: / - - - Loại khác | m | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |